Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自白 (じはく) — thú tội, tự thú, tự bạch

自じ白はく thú tội
Tần suất #9424 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jihaku

じはく
Pitch じはく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自白

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thú tội
  • tự thú
  • tự bạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自白する

じはくする

自白します

じはくします

Present negative

自白しない

じはくしない

自白しません

じはくしません

Past

自白した

じはくした

自白しました

じはくしました

Past negative

自白しなかった

じはくしなかった

自白しませんでした

じはくしませんでした

Te-form

自白して

じはくして

自白しまして

じはくしまして

Potential

自白できる

じはくできる

自白できます

じはくできます

Potential negative

自白できない

じはくできない

自白できません

じはくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.