自白 (じはく) — thú tội, tự thú, tự bạch
自白
thú tội
Tần suất #9424
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jihaku
じはく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じはく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自白
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thú tội
- tự thú
- tự bạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自白する じはくする |
自白します じはくします |
| Present negative |
自白しない じはくしない |
自白しません じはくしません |
| Past |
自白した じはくした |
自白しました じはくしました |
| Past negative |
自白しなかった じはくしなかった |
自白しませんでした じはくしませんでした |
| Te-form |
自白して じはくして |
自白しまして じはくしまして |
| Potential |
自白できる じはくできる |
自白できます じはくできます |
| Potential negative |
自白できない じはくできない |
自白できません じはくできません |