退治 (たいじ) — tiêu diệt, trừ khử, thoái trị
退治
tiêu diệt
Tần suất #9425
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taiji
たいじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 退治
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu diệt
- trừ khử
- thoái trị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退治する たいじする |
退治します たいじします |
| Present negative |
退治しない たいじしない |
退治しません たいじしません |
| Past |
退治した たいじした |
退治しました たいじしました |
| Past negative |
退治しなかった たいじしなかった |
退治しませんでした たいじしませんでした |
| Te-form |
退治して たいじして |
退治しまして たいじしまして |
| Potential |
退治できる たいじできる |
退治できます たいじできます |
| Potential negative |
退治できない たいじできない |
退治できません たいじできません |