Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退治 (たいじ) — tiêu diệt, trừ khử, thoái trị

退たい治じ tiêu diệt
Tần suất #9425 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taiji

たいじ
Pitch たいじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 退治

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu diệt
  • trừ khử
  • thoái trị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退治する

たいじする

退治します

たいじします

Present negative

退治しない

たいじしない

退治しません

たいじしません

Past

退治した

たいじした

退治しました

たいじしました

Past negative

退治しなかった

たいじしなかった

退治しませんでした

たいじしませんでした

Te-form

退治して

たいじして

退治しまして

たいじしまして

Potential

退治できる

たいじできる

退治できます

たいじできます

Potential negative

退治できない

たいじできない

退治できません

たいじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.