次女 (じじょ) — con gái thứ hai, thứ nữ

じょ con gái thứ hai
Tần suất #9595 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jijo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con gái thứ hai
  • thứ nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.