地震 (じしん) — động đất, địa chấn

しん động đất
Tần suất #1246 2 ký tự 漢語 kango noun

jishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • động đất
  • địa chấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.