実に (じつに) — thật sự, quả thực, thực sự

じつ thật sự
Tần suất #1388 Lớp 3 2 ký tự adverb

jitsuni

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thật sự
  • quả thực
  • thực sự

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.