常務 (じょうむ) — giám đốc thường trực, công việc thường nhật, thường vụ

じょう giám đốc thường trực
Tần suất #8628 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

joumu

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giám đốc thường trực
  • công việc thường nhật
  • thường vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.