常任 (じょうにん) — thường trực, thường nhiệm

じょうにん thường trực
Tần suất #5848 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

jounin

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường trực
  • thường nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.