十分 (じゅうぶん) — đủ, đầy đủ, thập phần

じゅうぶん đủ
Tần suất #200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb

juubun

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đủ
  • đầy đủ
  • thập phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.