株式 (かぶしき) — cổ phiếu, cổ phần

かぶしき cổ phiếu
Tần suất #1048 Lớp 6 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kabushiki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổ phiếu
  • cổ phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.