稼働 (かどう) — sự vận hành, hoạt động, giá động

どう sự vận hành
Tần suất #5614 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kadou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự vận hành
  • hoạt động
  • giá động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.