帰る (かえる) — trở về, về nhà

かえ trở về
Tần suất #400 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

kaeru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trở về
  • về nhà

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.