科学 (かがく) — khoa học
科学
khoa học
Tần suất #349
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kagaku
かがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かがく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 科学
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khoa học
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しぜんや ものの しくみを しらべて 知る こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
科学する かがくする |
科学します かがくします |
| Present negative |
科学しない かがくしない |
科学しません かがくしません |
| Past |
科学した かがくした |
科学しました かがくしました |
| Past negative |
科学しなかった かがくしなかった |
科学しませんでした かがくしませんでした |
| Te-form |
科学して かがくして |
科学しまして かがくしまして |
| Potential |
科学できる かがくできる |
科学できます かがくできます |
| Potential negative |
科学できない かがくできない |
科学できません かがくできません |