怪物 (かいぶつ) — quái vật, yêu quái

かいぶつ quái vật
Tần suất #8665 2 ký tự 漢語 kango noun

kaibutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quái vật
  • yêu quái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.