快感 (かいかん) — khoái cảm, cảm giác dễ chịu

かいかん khoái cảm
Tần suất #6201 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kaikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoái cảm
  • cảm giác dễ chịu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.