Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復習 (ふくしゅう) — ôn tập, phục tập

復ふく習しゅう ôn tập
Tần suất #6200 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fukushuu

ふくしゅう
Pitch ふくしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ôn tập
  • phục tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復習する

ふくしゅうする

復習します

ふくしゅうします

Present negative

復習しない

ふくしゅうしない

復習しません

ふくしゅうしません

Past

復習した

ふくしゅうした

復習しました

ふくしゅうしました

Past negative

復習しなかった

ふくしゅうしなかった

復習しませんでした

ふくしゅうしませんでした

Te-form

復習して

ふくしゅうして

復習しまして

ふくしゅうしまして

Potential

復習できる

ふくしゅうできる

復習できます

ふくしゅうできます

Potential negative

復習できない

ふくしゅうできない

復習できません

ふくしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.