復習 (ふくしゅう) — ôn tập, phục tập
復習
ôn tập
Tần suất #6200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fukushuu
ふくしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復習
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ôn tập
- phục tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復習する ふくしゅうする |
復習します ふくしゅうします |
| Present negative |
復習しない ふくしゅうしない |
復習しません ふくしゅうしません |
| Past |
復習した ふくしゅうした |
復習しました ふくしゅうしました |
| Past negative |
復習しなかった ふくしゅうしなかった |
復習しませんでした ふくしゅうしませんでした |
| Te-form |
復習して ふくしゅうして |
復習しまして ふくしゅうしまして |
| Potential |
復習できる ふくしゅうできる |
復習できます ふくしゅうできます |
| Potential negative |
復習できない ふくしゅうできない |
復習できません ふくしゅうできません |