回顧 (かいこ) — con tằm, tằm
回顧
con tằm
Tần suất #9863
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
kaiko
かいこ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいこ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回顧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- con tằm
- tằm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回顧する かいこする |
回顧します かいこします |
| Present negative |
回顧しない かいこしない |
回顧しません かいこしません |
| Past |
回顧した かいこした |
回顧しました かいこしました |
| Past negative |
回顧しなかった かいこしなかった |
回顧しませんでした かいこしませんでした |
| Te-form |
回顧して かいこして |
回顧しまして かいこしまして |
| Potential |
回顧できる かいこできる |
回顧できます かいこできます |
| Potential negative |
回顧できない かいこできない |
回顧できません かいこできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.