改訂 (かいてい) — sự sửa đổi, sự hiệu đính, cải đính

かいてい sự sửa đổi
Tần suất #4168 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kaitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sửa đổi
  • sự hiệu đính
  • cải đính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.