快適 (かいてき) — thoải mái, dễ chịu, khoái thích

かいてき thoải mái
Tần suất #2495 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kaiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoải mái
  • dễ chịu
  • khoái thích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.