改善 (かいぜん) — cải thiện, cải tiến

かいぜん cải thiện
Tần suất #755 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaizen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cải thiện
  • cải tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.