Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改訂 (かいてい) — sự sửa đổi, sự hiệu đính, cải đính

改かい訂てい sự sửa đổi
Tần suất #4168 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

kaitei

かいてい
Pitch かいてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改訂

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sửa đổi
  • sự hiệu đính
  • cải đính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改訂する

かいていする

改訂します

かいていします

Present negative

改訂しない

かいていしない

改訂しません

かいていしません

Past

改訂した

かいていした

改訂しました

かいていしました

Past negative

改訂しなかった

かいていしなかった

改訂しませんでした

かいていしませんでした

Te-form

改訂して

かいていして

改訂しまして

かいていしまして

Potential

改訂できる

かいていできる

改訂できます

かいていできます

Potential negative

改訂できない

かいていできない

改訂できません

かいていできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.