過剰 (かじょう) — dư thừa, quá mức, quá thặng

じょう dư thừa
Tần suất #2619 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kajou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dư thừa
  • quá mức
  • quá thặng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.