Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付き合う (つきあう) — giao thiệp, hẹn hò, kết giao

付つき合あう giao thiệp
Tần suất #2618 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tsukiau

つきあう
Pitch つきあう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付き合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao thiệp
  • hẹn hò
  • kết giao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付き合う

つきあう

付き合います

つきあいます

Present negative

付き合わない

つきあわない

付き合いません

つきあいません

Past

付き合った

つきあった

付き合いました

つきあいました

Past negative

付き合わなかった

つきあわなかった

付き合いませんでした

つきあいませんでした

Te-form

付き合って

つきあって

付き合いまして

つきあいまして

Potential

付き合える

つきあえる

付き合えます

つきあえます

Potential negative

付き合えない

つきあえない

付き合えません

つきあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.