付き合う (つきあう) — giao thiệp, hẹn hò, kết giao

giao thiệp
Tần suất #2618 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

tsukiau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao thiệp
  • hẹn hò
  • kết giao

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.