革新 (かくしん) — cải cách, đổi mới, cách tân

かくしん cải cách
Tần suất #3376 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cải cách
  • đổi mới
  • cách tân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.