悲しい (かなしい) — buồn, đau buồn

かなしい buồn
Tần suất #1680 Lớp 3 3 ký tự i-adjective emotion

kanashii

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buồn
  • đau buồn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.