看護 (かんご) — điều dưỡng, khán hộ, chăm sóc y tế

かん điều dưỡng
Tần suất #3206 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kango

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều dưỡng
  • khán hộ
  • chăm sóc y tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.