韓国 (かんこく) — Hàn Quốc

かんこく Hàn Quốc
Tần suất #330 2 ký tự 漢語 kango noun

kankoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Hàn Quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.