甘味 (かんみ) — vị ngọt, đồ ngọt, cam vị

かん vị ngọt
Tần suất #8555 2 ký tự 漢語 kango noun

kanmi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị ngọt
  • đồ ngọt
  • cam vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.