彼女ら (かのじょら) — họ (nữ), những người phụ nữ ấy
彼女ら
họ (nữ)
Tần suất #8428
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng). pronoun
kanojora
かのじょら
Ghi nhớ 彼女ら
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- họ (nữ)
- những người phụ nữ ấy