幹線 (かんせん) — tuyến chính, đường trục, cán tuyến

かんせん tuyến chính
Tần suất #9837 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kansen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyến chính
  • đường trục
  • cán tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.