関東 (かんとう) — vùng Kanto, Quan Đông

かんとう vùng Kanto
Tần suất #2734 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kantou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng Kanto
  • Quan Đông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.