過疎 (かそ) — sự thưa dân, quá sơ, giảm dân cư

sự thưa dân
Tần suất #7080 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kaso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thưa dân
  • quá sơ
  • giảm dân cư

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.