肩書き (かたがき) — chức danh, kiên thư, học vị

かた chức danh
Tần suất #7859 3 ký tự 和語 wago noun

katagaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chức danh
  • kiên thư
  • học vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.