担ぐ (かつぐ) — vác trên vai, gánh vác, lừa gạt

かつ vác trên vai
Tần suất #7650 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive

katsugu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vác trên vai
  • gánh vác
  • lừa gạt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.