課税 (かぜい) — đánh thuế, khóa thuế

ぜい đánh thuế
Tần suất #2733 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kazei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đánh thuế
  • khóa thuế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.