(けい) — tổng cộng, đồng hồ đo, kế

けい tổng cộng
Tần suất #1731 Lớp 2 1 ký tự noun

kei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng cộng
  • đồng hồ đo
  • kế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.