計算 (けいさん) — tính toán, kế toán

けいさん tính toán
Tần suất #3600 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính toán
  • kế toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.