Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

計算 (けいさん) — tính toán, kế toán

計けい算さん tính toán
Tần suất #3600 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keisan

けいさん
Pitch けいさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 計算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tính toán
  • kế toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

計算する

けいさんする

計算します

けいさんします

Present negative

計算しない

けいさんしない

計算しません

けいさんしません

Past

計算した

けいさんした

計算しました

けいさんしました

Past negative

計算しなかった

けいさんしなかった

計算しませんでした

けいさんしませんでした

Te-form

計算して

けいさんして

計算しまして

けいさんしまして

Potential

計算できる

けいさんできる

計算できます

けいさんできます

Potential negative

計算できない

けいさんできない

計算できません

けいさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.