計算 (けいさん) — tính toán, kế toán
keisan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 計算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tính toán
- kế toán
Usage examples
-
読み書きや計算を学ぶ機会が広がることには、大きな意味がありました。
Yomikaki ya keisan o manabu kikai ga hirogaru koto ni wa, ookina imi ga arimashita.
Expanding opportunities to learn reading, writing, and arithmetic had great significance.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
計算する けいさんする |
計算します けいさんします |
| Present negative |
計算しない けいさんしない |
計算しません けいさんしません |
| Past |
計算した けいさんした |
計算しました けいさんしました |
| Past negative |
計算しなかった けいさんしなかった |
計算しませんでした けいさんしませんでした |
| Te-form |
計算して けいさんして |
計算しまして けいさんしまして |
| Potential |
計算できる けいさんできる |
計算できます けいさんできます |
| Potential negative |
計算できない けいさんできない |
計算できません けいさんできません |