軽快 (けいかい) — nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, vui tươi

けいかい nhẹ nhàng
Tần suất #9438 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

keikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhẹ nhàng
  • nhanh nhẹn
  • vui tươi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.