Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開館 (かいかん) — mở cửa (hội quán), khai quán

開かい館かん mở cửa (hội quán)
Tần suất #9439 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaikan

かいかん
Pitch かいかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開館

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở cửa (hội quán)
  • khai quán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開館する

かいかんする

開館します

かいかんします

Present negative

開館しない

かいかんしない

開館しません

かいかんしません

Past

開館した

かいかんした

開館しました

かいかんしました

Past negative

開館しなかった

かいかんしなかった

開館しませんでした

かいかんしませんでした

Te-form

開館して

かいかんして

開館しまして

かいかんしまして

Potential

開館できる

かいかんできる

開館できます

かいかんできます

Potential negative

開館できない

かいかんできない

開館できません

かいかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.