開館 (かいかん) — mở cửa (hội quán), khai quán
開館
mở cửa (hội quán)
Tần suất #9439
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaikan
かいかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開館
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở cửa (hội quán)
- khai quán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開館する かいかんする |
開館します かいかんします |
| Present negative |
開館しない かいかんしない |
開館しません かいかんしません |
| Past |
開館した かいかんした |
開館しました かいかんしました |
| Past negative |
開館しなかった かいかんしなかった |
開館しませんでした かいかんしませんでした |
| Te-form |
開館して かいかんして |
開館しまして かいかんしまして |
| Potential |
開館できる かいかんできる |
開館できます かいかんできます |
| Potential negative |
開館できない かいかんできない |
開館できません かいかんできません |