恵子 (けいこ) — Keiko (tên nữ), Huệ Tử
恵子
Keiko (tên nữ)
Tần suất #9838
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
keiko
Nghĩa
- Keiko (tên nữ)
- Huệ Tử