計量 (けいりょう) — sự đo lường, cân đong, kế lượng

けいりょう sự đo lường
Tần suất #4021 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keiryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đo lường
  • cân đong
  • kế lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.