権限 (けんげん) — quyền hạn, thẩm quyền

けんげん quyền hạn
Tần suất #2287 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kengen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyền hạn
  • thẩm quyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.