献血 (けんけつ) — blood donation
献血
blood donation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kenketsu
けんけつ
Ghi nhớ 献血
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- blood donation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
献血する けんけつする |
献血します けんけつします |
| Present negative |
献血しない けんけつしない |
献血しません けんけつしません |
| Past |
献血した けんけつした |
献血しました けんけつしました |
| Past negative |
献血しなかった けんけつしなかった |
献血しませんでした けんけつしませんでした |
| Te-form |
献血して けんけつして |
献血しまして けんけつしまして |
| Potential |
献血できる けんけつできる |
献血できます けんけつできます |
| Potential negative |
献血できない けんけつできない |
献血できません けんけつできません |