Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

献血 (けんけつ) — blood donation

献けん血けつ blood donation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kenketsu

けんけつ
Post

Ghi nhớ 献血

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blood donation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

献血する

けんけつする

献血します

けんけつします

Present negative

献血しない

けんけつしない

献血しません

けんけつしません

Past

献血した

けんけつした

献血しました

けんけつしました

Past negative

献血しなかった

けんけつしなかった

献血しませんでした

けんけつしませんでした

Te-form

献血して

けんけつして

献血しまして

けんけつしまして

Potential

献血できる

けんけつできる

献血できます

けんけつできます

Potential negative

献血できない

けんけつできない

献血できません

けんけつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.