Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流血 (りゅうけつ) — bloodshed

流りゅう血けつ bloodshed
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ryuuketsu

りゅうけつ
Post

Ghi nhớ 流血

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bloodshed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流血する

りゅうけつする

流血します

りゅうけつします

Present negative

流血しない

りゅうけつしない

流血しません

りゅうけつしません

Past

流血した

りゅうけつした

流血しました

りゅうけつしました

Past negative

流血しなかった

りゅうけつしなかった

流血しませんでした

りゅうけつしませんでした

Te-form

流血して

りゅうけつして

流血しまして

りゅうけつしまして

Potential

流血できる

りゅうけつできる

流血できます

りゅうけつできます

Potential negative

流血できない

りゅうけつできない

流血できません

りゅうけつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.