企業 (きぎょう) — doanh nghiệp, xí nghiệp

ぎょう doanh nghiệp
Tần suất #81 2 ký tự 漢語 kango noun

kigyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • doanh nghiệp
  • xí nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.