利く (きく) — có hiệu quả, phát huy tác dụng, hoạt động

có hiệu quả
Tần suất #3821 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

kiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có hiệu quả
  • phát huy tác dụng
  • hoạt động

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.