木村 (きむら) — Kimura (họ), Mộc Thôn
木村
Kimura (họ)
Tần suất #2554
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
kimura
Nghĩa
- Kimura (họ)
- Mộc Thôn