禁煙 (きんえん) — cấm hút thuốc, cấm yên

きんえん cấm hút thuốc
Tần suất #4270 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kinen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấm hút thuốc
  • cấm yên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.