近年 (きんねん) — những năm gần đây, cận niên

きんねん những năm gần đây
Tần suất #2712 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kinnen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • những năm gần đây
  • cận niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.