国王 (こくおう) — quốc vương, vua

こくおう quốc vương
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kokuou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quốc vương
  • vua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.