呼吸 (こきゅう) — hô hấp, hơi thở, thở

きゅう hô hấp
Tần suất #2671 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kokyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hô hấp
  • hơi thở
  • thở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.